ZTE Blade A55

6.75"720x1600 pixels
13MP1080p
4GB RAMUnisoc SC9863A1
5000mAh10W
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 07/2024
Thông số kĩ thuật ZTE Blade A55
Thiết kế ZTE Blade A55
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
-
Kích thước
167.7 x 77.4 x 8.5 mm (6.60 x 3.05 x 0.33 in)
Màu sắc
Xanh bạc hà, Đen sao trời, Cam hoàng hôn
Khác ZTE Blade A55
Models
Z2450
Kết nối ZTE Blade A55
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS
Âm thanh ZTE Blade A55
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt ZTE Blade A55
Trạng thái
Ra mắt tháng 07/2024
Thông báo
Tháng 01/2024
Lưu trữ ZTE Blade A55
Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)
Pin ZTE Blade A55
Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 10W
Màn hình ZTE Blade A55
Kích thước
6,75 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,7%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 260 ppi)
Mạng ZTE Blade A55
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến ZTE Blade A55
Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Gia tốc kế
Nền tảng ZTE Blade A55
Hệ điều hành
Android 14 (phiên bản Go)
CPU
8 nhân (4x1.6 GHz Cortex-A55 & 4x1.2 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG8322
Chipset
Unisoc SC9863A1 (22 nm)
Camera sau ZTE Blade A55
Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, AF
Auxiliary lens
Auxiliary lens
Tính năng
Đèn flash LED
Camera trước ZTE Blade A55
Quay video
Có
1 camera trước
8 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A55
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A55
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE