Không có dữ liệu

ZTE Blade A75

ZTE Blade A75
6.6"720x1612 pixels
50MP1080p
4GB RAMUnisoc T760
5000mAh18W
205.5gĐộ dày 8.6mm
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 09/2024

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A75

Thiết kế ZTE Blade A75

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
205.5 g (7.27 oz)
Kích thước
163.6 x 74.9 x 8.6 mm (6.44 x 2.95 x 0.34 in)
Màu sắc
Đen, Xanh bạc hà

Khác ZTE Blade A75

Models
Z2357N

Kết nối ZTE Blade A75

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade A75

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A75

Trạng thái
Ra mắt tháng 09/2024
Thông báo
Tháng 09/2024

Lưu trữ ZTE Blade A75

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin ZTE Blade A75

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 10W hoặc 18W (tùy thị trường/khu vực)

Màn hình ZTE Blade A75

Kích thước
6,6 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 86,0%)
Loại
IPS LCD, 120Hz
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~266 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng ZTE Blade A75

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G
1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến ZTE Blade A75

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng ZTE Blade A75

Hệ điều hành
Android 13
CPU
8 nhân (1x2.2 GHz Cortex-A76 & 3x Cortex-A76 & 4x Cortex-A55)
GPU
Mali-G57
Chipset
Unisoc T760 (6 nm)

Camera sau ZTE Blade A75

2 camera sau
50 MP, F/1.8, (wide), AF
2 MP, (depth)
Quay video
Tính năng
Đèn flash LED

Camera trước ZTE Blade A75

Quay video
1 camera trước
8 MP, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A75

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A75
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE