Không có dữ liệu

ZTE Blade A75 4G

ZTE Blade A75 4G
6.6"720x1612 pixels
50MP1080p
4GB RAMUnisoc T606
5000mAh23W
Trọng lượng 189gĐộ dày 8.6mm
128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 07/2024

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A75 4G

Thiết kế ZTE Blade A75 4G

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
189 g (6.67 oz)
Kích thước
164.1 x 75.8 x 8.6 mm (6.46 x 2.98 x 0.34 in)
Màu sắc
Đen Basalt, Xanh Aqua, Trắng Marble

Khác ZTE Blade A75 4G

Models
Z2359

Kết nối ZTE Blade A75 4G

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS

Âm thanh ZTE Blade A75 4G

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A75 4G

Trạng thái
Ra mắt tháng 07/2024
Thông báo
Ngày 10/07/2024

Lưu trữ ZTE Blade A75 4G

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin ZTE Blade A75 4G

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
22.5W có dây

Màn hình ZTE Blade A75 4G

Kích thước
6,6 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,1%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~267 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng ZTE Blade A75 4G

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade A75 4G

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế

Nền tảng ZTE Blade A75 4G

Hệ điều hành
Android 13
CPU
8 nhân (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MP1
Chipset
Unisoc T606 (12 nm)

Camera sau ZTE Blade A75 4G

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
50 MP, f/1.8, (góc rộng), PDAF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước ZTE Blade A75 4G

Quay video
1 camera trước
8 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A75 4G

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A75 4G
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE