Không có dữ liệu

ZTE Blade A76

ZTE Blade A76
6.75"720x1612 pixels
50MP2160p
4GB/6GB RAMUnisoc T8300
Độ dày 86mm
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 6, 2025

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A76

Thiết kế ZTE Blade A76

Kích thước
163.6 x 74.9 x 8.6 mm (6.44 x 2.95 x 0.34 in)
Trọng lượng
-
SIM
2 Nano SIM
Màu sắc
Đen, Xanh dương

Khác ZTE Blade A76

Models
Z2469N

Kết nối ZTE Blade A76

Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Bluetooth
Định vị
GPS
NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
Radio
Chưa xác định
USB
USB Type-C 2.0

Âm thanh ZTE Blade A76

Loa ngoài
Jack 3.5mm

Ngày ra mắt ZTE Blade A76

Thông báo
2025, ngày 03 tháng 6
Trạng thái
Ra mắt tháng 6, 2025

Lưu trữ ZTE Blade A76

Khe cắm thẻ nhớ
Không
Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM

Pin ZTE Blade A76

Loại pin
5000 mAh

Màn hình ZTE Blade A76

Loại
IPS LCD, 90Hz
Kích thước
6,75 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,3%)
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~262 ppi mật độ điểm ảnh)
Bảo vệ
Độ cứng Mohs cấp 4

Mạng ZTE Blade A76

Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G
1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G

Cảm biến ZTE Blade A76

Cảm biến

Nền tảng ZTE Blade A76

Hệ điều hành
Android
Chipset
Unisoc T8300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MP2

Camera sau ZTE Blade A76

2 camera sau
50 MP, f/1.8, 27mm (rộng), AF
Ống kính phụ trợ
Tính năng
Đèn flash LED, HDR
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước ZTE Blade A76

1 camera trước
8 MP, (góc rộng)
Quay video
1080p@30fps
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A76

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A76
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE