Không có dữ liệu

ZTE Blade A910

ZTE Blade A910
5.5"720x1280 pixels
13MP1080p
2GB RAMMT6735
Trọng lượng 135gĐộ dày 6.9mm
16GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 04/2016

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A910

Thiết kế ZTE Blade A910

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
135 g (4.76 oz)
Kích thước
154 x 79 x 6.9 mm (6.06 x 3.11 x 0.27 in)
Màu sắc
Bạc, Xám, Vàng

Khác ZTE Blade A910

Models
BLADE A910, BA910

Kết nối ZTE Blade A910

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.0, A2DP
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade A910

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A910

Trạng thái
Ra mắt tháng 04/2016
Thông báo
Tháng 04/2016

Lưu trữ ZTE Blade A910

Bộ nhớ trong
16GB 2GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin ZTE Blade A910

Loại pin
Li-Ion 2540 mAh, không thể tháo rời

Màn hình ZTE Blade A910

Kích thước
5,5 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 68,5%)
Loại
AMOLED
Độ phân giải
720 x 1280 pixels, tỷ lệ 16:9 (mật độ điểm ảnh ~267 ppi)

Mạng ZTE Blade A910

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 40
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade A910

Cảm biến
Vân tay (đặt ở mặt sau)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng ZTE Blade A910

Hệ điều hành
Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
4 nhân 1.3 GHz Cortex-A53
GPU
Mali-T720MP2
Chipset
Mediatek MT6735 (28 nm)

Camera sau ZTE Blade A910

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/2.2, PDAF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước ZTE Blade A910

1 camera trước
8 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A910

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A910
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE