Không có dữ liệu

ZTE Blade L110 (A110)

ZTE Blade L110 (A110)
4.0"480x800 pixels
5MPQuay video
1GB RAMSpreadtrum SC7731G
Trọng lượng 110gĐộ dày 10.4mm
4GB/8GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDHC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 07/2016

Thông số kĩ thuật ZTE Blade L110 (A110)

Thiết kế ZTE Blade L110 (A110)

SIM
1 Micro SIM
Trọng lượng
110 g (3.88 oz)
Kích thước
125 x 64.4 x 10.4 mm (4.92 x 2.54 x 0.41 in)
Màu sắc
Đen

Khác ZTE Blade L110 (A110)

Models
BLADE L110

Kết nối ZTE Blade L110 (A110)

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, điểm truy cập
Radio
Đài FM
Bluetooth
2.1
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade L110 (A110)

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade L110 (A110)

Trạng thái
Ra mắt tháng 07/2016
Thông báo
Tháng 07/2016

Lưu trữ ZTE Blade L110 (A110)

Bộ nhớ trong
4GB 512MB RAM, 8GB 1GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDHC

Pin ZTE Blade L110 (A110)

Loại pin
Li-Ion 1400 mAh, có thể tháo rời

Màn hình ZTE Blade L110 (A110)

Kích thước
4,0 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 56,6%)
Loại
TFT
Độ phân giải
480 x 800 pixels, tỷ lệ 5:3 (mật độ điểm ảnh ~233 ppi)

Mạng ZTE Blade L110 (A110)

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 7, 8, 20 - A110
Công nghệ
GSM / UMTS / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade L110 (A110)

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Nền tảng ZTE Blade L110 (A110)

Hệ điều hành
Android 5.1 (Lollipop)
CPU
4 nhân 1.3 GHz Cortex-A7
GPU
Mali-400MP2
Chipset
Spreadtrum SC7731G

Camera sau ZTE Blade L110 (A110)

Quay video
1 camera sau
5 MP
Tính năng
Đèn flash LED

Camera trước ZTE Blade L110 (A110)

1 camera trước
2 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade L110 (A110)

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade L110 (A110)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE