Không có dữ liệu

ZTE Blade V10 Vita

ZTE Blade V10 Vita
6.26"720x1520 pixels
13MP1080p
2/3GB RAMUnisoc SC9863A
Trọng lượng 150gĐộ dày 8.1mm
32GB/64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 03/2019

Thông số kĩ thuật ZTE Blade V10 Vita

Thiết kế ZTE Blade V10 Vita

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
150 g (5.29 oz)
Kích thước
157.1 x 75.8 x 8.1 mm (6.19 x 2.98 x 0.32 in)
Màu sắc
Đen, Xanh lá

Kết nối ZTE Blade V10 Vita

NFC
Có (chỉ dành cho phiên bản 64/3GB)
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS

Âm thanh ZTE Blade V10 Vita

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade V10 Vita

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 03/2019

Lưu trữ ZTE Blade V10 Vita

Bộ nhớ trong
32GB 2GB RAM, 64GB 3GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin ZTE Blade V10 Vita

Loại pin
Li-Ion 3200 mAh, không thể tháo rời

Màn hình ZTE Blade V10 Vita

Kích thước
6,26 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 82,1%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1520 pixels, tỷ lệ 19:9 (~mật độ 269 ppi)

Mạng ZTE Blade V10 Vita

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 38
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade V10 Vita

Cảm biến
Vân tay (mặt sau)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng ZTE Blade V10 Vita

Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie)
CPU
8 nhân (4x1.6 GHz Cortex-A55 & 4x1.2 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG8322
Chipset
Unisoc SC9863A (28 nm)

Camera sau ZTE Blade V10 Vita

2 camera sau
13 MP, f/2.0, AF
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR

Camera trước ZTE Blade V10 Vita

1 camera trước
8 MP, f/2.0
Đánh giá và bình luận ZTE Blade V10 Vita

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade V10 Vita
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE