Không có dữ liệu

ZTE Blade V30

ZTE Blade V30
6.67"1080x2400 pixels
64MP1080p
4GB RAMUnisoc Tiger T618
5000mAh18W
Trọng lượng 193gĐộ dày 8.9mm
128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 01/09/2021

Thông số kĩ thuật ZTE Blade V30

Thiết kế ZTE Blade V30

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
193 g (6.81 oz)
Kích thước
165.8 x 77.8 x 8.9 mm (6.53 x 3.06 x 0.35 in)
Màu sắc
Đen, Xanh dương

Khác ZTE Blade V30

Models
9030

Kết nối ZTE Blade V30

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac
Radio
Chưa xác định
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade V30

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade V30

Trạng thái
Ra mắt ngày 01/09/2021
Thông báo
Ngày 16/07/2021

Lưu trữ ZTE Blade V30

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin ZTE Blade V30

Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
18W có dây

Màn hình ZTE Blade V30

Kích thước
6,67 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,3%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 395 ppi)

Mạng ZTE Blade V30

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 - Mexico
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 13, 26, 28, 66 - Mexico
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade V30

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng ZTE Blade V30

Hệ điều hành
Android 11
CPU
8 nhân (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali G52 MP2
Chipset
Unisoc Tiger T618 (12 nm)

Camera sau ZTE Blade V30

Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
64 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
8 MP, f/2.4, 120˚, 16mm (ultrawide)
5 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước ZTE Blade V30

1 camera trước
16 MP, f/2.0, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận ZTE Blade V30

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade V30
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE