Không có dữ liệu

ZTE Blade V50

ZTE Blade V50
6.67"1080x2400 pixels
50MP1080p
4800mAh33W
Trọng lượng 178gĐộ dày 8mm
256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 09/2023

Thông số kĩ thuật ZTE Blade V50

Thiết kế ZTE Blade V50

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
178 g (6.28 oz)
Kích thước
161.9 x 72.8 x 8 mm (6.37 x 2.87 x 0.31 in)
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Xanh bạc hà

Khác ZTE Blade V50

Models
7060

Kết nối ZTE Blade V50

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Chưa xác định
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade V50

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade V50

Trạng thái
Ra mắt tháng 09/2023
Thông báo
Tháng 09/2023

Lưu trữ ZTE Blade V50

Bộ nhớ trong
256GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin ZTE Blade V50

Loại pin
Li-Po 4800 mAh
Sạc pin
33W có dây

Màn hình ZTE Blade V50

Kích thước
6,67 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,1%)
Loại
AMOLED, 120Hz
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 395 ppi)

Mạng ZTE Blade V50

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Băng tần 5G
SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến ZTE Blade V50

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng ZTE Blade V50

Hệ điều hành
Android 13
CPU
8 nhân

Camera sau ZTE Blade V50

Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước ZTE Blade V50

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
16 MP, f/2.0, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận ZTE Blade V50

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade V50
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE