ZTE Blade V8

5.2"1080x1920 pixels
13MP1080p
2/3GB RAMSnapdragon 435
Trọng lượng 141gĐộ dày 7.7mm
Android 7.0MiFavor 4.2
16GB/32GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 03/2017
Thông số kĩ thuật ZTE Blade V8
Thiết kế ZTE Blade V8
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
141 g (4.97 oz)
Kích thước
148.4 x 71.5 x 7.7 mm (5.84 x 2.81 x 0.30 in)
Màu sắc
Vàng hồng, Bạc, Xám đậm, Vàng sâm panh
Khác ZTE Blade V8
Models
BV0800, BLADE V0800
Kết nối ZTE Blade V8
NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.1, A2DP, LE
Định vị
GPS
Âm thanh ZTE Blade V8
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt ZTE Blade V8
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 03/2017
Lưu trữ ZTE Blade V8
Bộ nhớ trong
16GB 2GB RAM, 32GB 3GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Pin ZTE Blade V8
Loại pin
Li-Ion 2730 mAh, không thể tháo rời
Màn hình ZTE Blade V8
Kích thước
5,2 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~70,3%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels, tỷ lệ 16:9 (~mật độ 424 ppi)
Mạng ZTE Blade V8
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến ZTE Blade V8
Cảm biến
Fingerprint (mặt trước-mounted)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Nền tảng ZTE Blade V8
Hệ điều hành
Android 7.0 (Nougat), MiFavor 4.2
CPU
8 nhân 1.4 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 505
Chipset
Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (28 nm)
Camera sau ZTE Blade V8
2 camera sau
13 MP, AF
2 MP, (depth)
2 MP, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR
Camera trước ZTE Blade V8
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
13 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade V8
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade V8
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE