Không có dữ liệu

ZTE Blade X

ZTE Blade X
5.5"720x1280 pixels
13MP1080p
2GB RAMSnapdragon 425
Trọng lượng 156gĐộ dày 8.9mm
16GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 10/2017

Thông số kĩ thuật ZTE Blade X

Thiết kế ZTE Blade X

SIM
1 Nano SIM
Trọng lượng
156 g (5.50 oz)
Kích thước
156 x 77.5 x 8.9 mm (6.14 x 3.05 x 0.35 in)
Màu sắc
Đen

Khác ZTE Blade X

Models
Z965

Kết nối ZTE Blade X

NFC
Không
USB
USB Type-C
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade X

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade X

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 10/2017

Lưu trữ ZTE Blade X

Bộ nhớ trong
16GB 2GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin ZTE Blade X

Loại pin
Li-Ion 3000 mAh, không thể tháo rời

Màn hình ZTE Blade X

Kích thước
5,5 inch(~69,0% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
Loại
IPS LCD
Bảo vệ
Asahi Dragontrail Kính
Độ phân giải
720 x 1280 pixels, tỷ lệ 16:9 (mật độ điểm ảnh ~267 ppi)

Mạng ZTE Blade X

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 1900 / 1800
Băng tần 4G
2, 4, 5, 12
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade X

Cảm biến
Vân tay (gắn phía sau)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng ZTE Blade X

Hệ điều hành
Android 7.1.1 (Nougat)
CPU
4 nhân 1.4 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 308
Chipset
Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)

Camera sau ZTE Blade X

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, lấy nét tự động (AF)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước ZTE Blade X

Quay video
720p
1 camera trước
5 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade X

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade X
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE