Không có dữ liệu

ZTE Blade Z Max

ZTE Blade Z Max
6.0"1080x1920 pixels
16MP1080p
2GB RAMSnapdragon 435
4080mAh18W
Trọng lượng 175gĐộ dày 8.4mm
32GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 08/2017

Thông số kĩ thuật ZTE Blade Z Max

Thiết kế ZTE Blade Z Max

SIM
1 Nano SIM
Trọng lượng
175 g (6.17 oz)
Kích thước
166.1 x 84.6 x 8.4 mm (6.54 x 3.33 x 0.33 in)
Màu sắc
Đen

Khác ZTE Blade Z Max

Models
Z982

Kết nối ZTE Blade Z Max

NFC
Không
USB
USB Type-C
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade Z Max

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade Z Max

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 08/2017

Lưu trữ ZTE Blade Z Max

Bộ nhớ trong
32GB 2GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin ZTE Blade Z Max

Loại pin
Li-Ion 4080 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
Sạc dây 18W, QC2
Stand-by
Lên đến 528 giờ (3G)
Talk time
Lên đến 31 h (3G)

Màn hình ZTE Blade Z Max

Kích thước
6,0 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~70,6%)
Loại
IPS LCD
Bảo vệ
Asahi Dragontrail Kính
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels, tỷ lệ 16:9 (~367 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng ZTE Blade Z Max

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900
Băng tần 4G
2, 4, 5, 12, 66
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade Z Max

Cảm biến
Vân tay (mặt sau)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng ZTE Blade Z Max

Hệ điều hành
Android 7.1.1 (Nougat)
CPU
8 nhân 1.4 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 505
Chipset
Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (28 nm)

Camera sau ZTE Blade Z Max

2 camera sau
16 MP, PDAF
2 MP, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước ZTE Blade Z Max

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade Z Max

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade Z Max
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE