ZTE nubia Music

6.6"720x1612 pixels
50MP1080p
4GB RAMUnisoc SC9863A
5000mAh10W
Trọng lượng 199gĐộ dày 8.6mm
128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 05/2024
Thông số kĩ thuật ZTE nubia Music
Thiết kế ZTE nubia Music
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
199 g (7.02 oz)
Kích thước
163.6 x 74.9 x 8.6 mm (6.44 x 2.95 x 0.34 in)
Màu sắc
Vàng; các màu khác
Khác ZTE nubia Music
Models
Z2353
Kết nối ZTE nubia Music
NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Radio
Không dây FM radio
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS
Âm thanh ZTE nubia Music
Jack 3.5mm
Có, giắc cắm kép
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt ZTE nubia Music
Trạng thái
Ra mắt tháng 05/2024
Thông báo
Ngày 28/02/2024
Lưu trữ ZTE nubia Music
Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin ZTE nubia Music
Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 10W
Màn hình ZTE nubia Music
Kích thước
6,6 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,4%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~267 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng ZTE nubia Music
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến ZTE nubia Music
Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Gia tốc kế
Nền tảng ZTE nubia Music
Hệ điều hành
Android 13
CPU
8 nhân (4x1.6 GHz Cortex-A55 & 4x1.2 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG8322
Chipset
Unisoc SC9863A (28 nm)
Camera sau ZTE nubia Music
Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
50 MP, f/1.9, (wide), PDAF
Auxiliary lens
Auxiliary lens
Tính năng
Đèn flash LED, HDR
Camera trước ZTE nubia Music
Quay video
720p@30fps
1 camera trước
5 MP, f/2.4, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận ZTE nubia Music
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE nubia Music
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE