ZTE nubia RedMagic 11 Air

6.85"1216x2688 pixels
50MP4320p
12/16GB RAMSnapdragon 8 Elite
7000mAh120W
Trọng lượng 207gĐộ dày 8mm
Android 16Redmagic OS 11
256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 20/01/2026
Thông số kĩ thuật ZTE nubia RedMagic 11 Air
Thiết kế ZTE nubia RedMagic 11 Air
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 7i), nhôm allow khung, mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5)
Trọng lượng
207 g (7.30 oz)
Kích thước
163.8 x 76.5 x 8 mm (6.45 x 3.01 x 0.31 in)
Màu sắc
Phantom (Đen trong suốt), Prism (Trắng trong suốt)
Khác ZTE nubia RedMagic 11 Air
Models
NX799J
Kết nối ZTE nubia RedMagic 11 Air
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6 hoặc 7, băng tần kép, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh ZTE nubia RedMagic 11 Air
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt ZTE nubia RedMagic 11 Air
Trạng thái
Ra mắt ngày 20/01/2026
Thông báo
Ngày 20/01/2026
Lưu trữ ZTE nubia RedMagic 11 Air
Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin ZTE nubia RedMagic 11 Air
Loại pin
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Sạc pin
80W wired
120W wired - China only
Bypass charging
120W wired - China only
Bypass charging
Màn hình ZTE nubia RedMagic 11 Air
Kích thước
6,85 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,7%)
Loại
AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, 2592Hz PWM, 1800 nits (đỉnh)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 7i
Độ phân giải
1216 x 2688 pixels (~431 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng ZTE nubia RedMagic 11 Air
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Băng tần 5G
SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến ZTE nubia RedMagic 11 Air
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng ZTE nubia RedMagic 11 Air
Hệ điều hành
Android 16, Redmagic OS 11
CPU
8 nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Chipset
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
Camera sau ZTE nubia RedMagic 11 Air
2 camera sau
50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
8 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Quay video
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước ZTE nubia RedMagic 11 Air
Quay video
1080p@30/60fps
1 camera trước
16 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/2.77", 1.12µm, ẩn dưới màn hình
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận ZTE nubia RedMagic 11 Air
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE nubia RedMagic 11 Air
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE