Không có dữ liệu

ZTE Pad

ZTE Pad
11.0"1200x1920 pixels
13MP1080p
6GB RAMUnisoc T8100
7670mAh21W
521.5gĐộ dày 7.7mm
256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 14/11/2025

Thông số kĩ thuật ZTE Pad

Thiết kế ZTE Pad

SIM
1 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm, nhôm mặt sau
Trọng lượng
521.5 g (1.15 lb)
Kích thước
256.9 x 168.4 x 7.7 mm (10.11 x 6.63 x 0.30 in)
Màu sắc
Đen

Khác ZTE Pad

Models
X1102N

Kết nối ZTE Pad

NFC
USB
USB Type-C, chốt kết nối phụ kiện từ tính
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS

Âm thanh ZTE Pad

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo (4 loa)

Ngày ra mắt ZTE Pad

Trạng thái
Ra mắt ngày 14/11/2025
Thông báo
Tháng 11/2025

Lưu trữ ZTE Pad

Bộ nhớ trong
256GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin ZTE Pad

Loại pin
Li-Ion 7670 mAh
Sạc pin
21W có dây, PD

Màn hình ZTE Pad

Kích thước
11,0 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,1%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Bảo vệ
Độ cứng Mohs cấp 4
Độ phân giải
1200 x 1920 pixels, tỷ lệ 16:10 (~206 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng ZTE Pad

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Băng tần 5G
SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến ZTE Pad

Cảm biến
Chưa xác định

Nền tảng ZTE Pad

Hệ điều hành
Android 15
CPU
8 nhân (4x2.2 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57
Chipset
Unisoc T8100 (6 nm)

Camera sau ZTE Pad

Quay video
1 camera sau
13 MP
Tính năng
Đèn flash LED

Camera trước ZTE Pad

Quay video
1 camera trước
5 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Pad

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Pad
Loại thiết bịMáy tính bảng
Thương hiệuZTE