ZTE Tempo X

5.0"480x854 pixels
5MP720p
1GB RAMSnapdragon 210
Nặng 141.8gĐộ dày 9.1mm
8GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDHC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 09/2017
Thông số kĩ thuật ZTE Tempo X
Thiết kế ZTE Tempo X
SIM
1 Nano SIM
Trọng lượng
141.8 g (5.01 oz)
Kích thước
145.5 x 71.9 x 9.1 mm (5.73 x 2.83 x 0.36 in)
Màu sắc
Đen
Kết nối ZTE Tempo X
NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
4.1, A2DP
Định vị
GPS
Âm thanh ZTE Tempo X
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt ZTE Tempo X
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 09/2017
Lưu trữ ZTE Tempo X
Bộ nhớ trong
8GB 1GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDHC
Pin ZTE Tempo X
Loại pin
Li-Ion 2200 mAh, có thể tháo rời
Màn hình ZTE Tempo X
Kích thước
5,0 inch(~65,9% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
480 x 854 pixels, tỷ lệ 16:9 (~196 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng ZTE Tempo X
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900
Băng tần 4G
2, 4, 5, 12, 13, 25, 26, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE
Cảm biến ZTE Tempo X
Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Nền tảng ZTE Tempo X
Hệ điều hành
Android 7.1.1 (Nougat)
CPU
4 nhân 1.1 GHz Cortex-A7
GPU
Adreno 304
Chipset
Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm)
Camera sau ZTE Tempo X
Quay video
720p@30fps
1 camera sau
5 MP
Tính năng
Đèn flash LED
Camera trước ZTE Tempo X
1 camera trước
2 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Tempo X
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Tempo X
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE